Nghĩa của từ "life insurance" trong tiếng Việt
"life insurance" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
life insurance
US /ˈlaɪf ɪnˌʃʊr.əns/
UK /laɪf ɪnˈʃʊər.əns/
Danh từ
bảo hiểm nhân thọ
insurance that pays out a sum of money either on the death of the insured person or after a set period.
Ví dụ:
•
He took out a life insurance policy to protect his family.
Anh ấy đã mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ để bảo vệ gia đình mình.
•
Many people consider life insurance an essential part of financial planning.
Nhiều người coi bảo hiểm nhân thọ là một phần thiết yếu của kế hoạch tài chính.
Từ đồng nghĩa: